CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC (clg)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
11 Bi
21 Mi
1,719
0.6 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV121,3421,98218,408155,127256,869686,397620,468347,729245,346367,773141,801255,782115,673
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,93917,297-6,332-116,177-211,1996,4139,62020,3091,53817,64036,13813,27522,44641,478
Lợi nhuận sau thuế -1,93917,297-6,332-110,560-208,6075,6761,22713,92466913,71330,13410,94816,03628,581
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,93917,297-6,321-110,553-208,3696,5341,65313,90960513,20229,40710,94015,99228,569
Tổng tài sản524,547654,495753,990725,327522,265944,537952,4461,249,1561,125,2751,600,7161,131,1321,050,838699,496381,784
Tổng nợ498,023513,902632,067598,719493,815687,184700,755972,500912,0471,202,868842,701786,098572,231251,170
Vốn chủ sở hữu26,524140,593121,923126,60828,449257,353251,691276,656213,227397,848288,431264,740127,264130,614


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc