CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh (chs)

10.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.80
10.80
10.80
0
11.5K
1.1K
10.4x
1.0x
7% # 9%
0.4
312 Bi
28 Mi
578
11.7 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 100 11.20 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,285160,392180,68962,592564,958629,840635,625557,780437,068438,068404,180375,714383,141374,897
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2819,8098,8908,89138,87144,22549,87142,23433,31045,11339,59029,98931,64824,319
Lợi nhuận sau thuế 8,8197,8277,0937,09230,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8197,8277,0937,09230,83235,26339,58933,27726,55235,95731,54023,89725,28119,433
Tổng tài sản479,227546,952559,484439,959479,227469,814542,509533,964474,580450,244471,031462,499473,351523,925
Tổng nợ159,399210,382230,741108,680159,399145,626215,110225,070173,243137,555164,646163,240157,778222,740
Vốn chủ sở hữu319,829336,570328,742331,280319,829324,188327,399308,894301,338312,689306,385299,259315,573301,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc