CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

29.80
0.80
(2.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
29.10
30
28.40
113,300
10.7K / 10.7K
2.6K / 2.5K
13.3x / 13.3x
3.2x / 3.2x
20% # 24%
0.9
3,400 Bi
100 Mi / 100Mi
8,605
35.5 - 26.5
194 Bi
1,067 Bi
18.2%
84.61%
153 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 600 29.70 500
28.40 7,100 29.80 600
28.30 5,900 29.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29 0 10,000 10,000
09:11 29 0 9,000 19,000
09:12 29 0 9,000 28,000
09:46 29 0 1,000 29,000
09:54 28.60 -0.40 20,000 49,000
09:58 28.40 -0.60 15,000 64,000
09:59 30 1 100 64,100
10:34 29.80 0.80 100 64,200
11:10 28.50 -0.50 11,000 75,200
11:28 28.50 -0.50 8,700 83,900
11:30 28.50 -0.50 400 84,300
11:32 28.50 -0.50 900 85,200
13:10 28.50 -0.50 5,800 91,000
13:30 28.50 -0.50 7,600 98,600
13:45 28.80 -0.20 4,600 103,200
13:50 28.80 -0.20 100 103,300
13:52 28.80 -0.20 200 103,500
13:58 28.80 -0.20 100 103,600
14:10 28.50 -0.50 9,500 113,100
14:29 29.80 0.80 100 113,200
14:30 29.80 0.80 100 113,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 576 (0.56) 0% 139.63 (0.16) 0%
2018 606.04 (0.60) 0% 171.07 (0.22) 0%
2019 0 (0.64) 0% 233.76 (0.23) 0%
2020 674.20 (0.67) 0% 226.20 (0.23) 0%
2021 717.33 (0.63) 0% 0.01 (0.20) 1,420%
2022 672 (0.68) 0% 0.01 (0.19) 1,369%
2023 697 (0.17) 0% 193.25 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,026295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,034156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |