CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

29.30
-0.40
(-1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
29.70
29.70
29.30
36,000
9.0K / 11.1K
2.1K / 2.6K
14.2x / 11.5x
3.3x / 2.7x
20% # 23%
0.7
3,702 Bi
124 Mi / 100Mi
7,413
34.0 - 28.1
191 Bi
1,110 Bi
17.2%
85.30%
144 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.30 500 29.70 5,000
29.20 200 29.80 5,000
29.10 5,700 31.00 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 29.70 0.40 5,000 5,000
09:33 29.70 0.40 5,000 10,000
09:40 29.70 0.40 5,000 15,000
09:44 29.70 0.40 100 15,100
10:12 29.70 0.40 4,900 20,000
10:15 29.60 0.30 900 20,900
10:22 29.60 0.30 100 21,000
10:26 29.70 0.40 5,000 26,000
13:51 29.70 0.40 100 26,100
14:11 29.70 0.40 4,900 31,000
14:54 29.30 0 5,000 36,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,026295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,034156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc