CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

44
-0.10
(-0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.10
44.10
44.10
44
18,600
35.3K / 35.3K
4.7K / 4.7K
10.8x / 10.8x
1.4x / 1.4x
4% # 13%
0.9
1,654 Bi
40 Mi / 33Mi
11,176
61.5 - 44.5
2,265 Bi
1,156 Bi
195.8%
33.80%
79 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.70 100 44.00 900
43.60 600 44.20 100
43.50 5,100 44.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 44.10 0 2,100 2,100
13:16 44 -0.10 1,600 3,700
13:18 44 -0.10 800 4,500
13:33 44 -0.10 100 4,600
13:41 44.10 0 3,600 8,200
14:20 44 -0.10 2,000 10,200
14:28 44 -0.10 2,000 12,200
14:50 44 -0.10 3,300 15,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 3,300 (4.96) 0% 0 (0.23) 0%
2021 3,350 (5.45) 0% 0 (0.18) 0%
2022 3,400 (7.09) 0% 0 (0.41) 0%
2023 3,450 (1.99) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,159,6571,378,0401,456,8341,590,9526,585,4836,562,0946,488,7567,144,3345,446,7684,963,1124,612,0423,574,0163,043,6852,850,084
Tổng lợi nhuận trước thuế50,17931,79825,70960,097167,783161,619183,431405,531182,937230,82390,90398,50082,47778,890
Lợi nhuận sau thuế 45,13331,79825,70960,097162,737156,034181,685404,564182,602230,27490,70298,50082,47778,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,00231,35025,17260,061159,585152,901170,688365,197164,761206,35279,68075,44867,45673,775
Tổng tài sản3,311,8333,009,9523,680,9984,212,0463,311,8333,410,6623,168,1303,139,1872,510,3092,166,7582,291,9452,023,2862,009,9581,947,406
Tổng nợ2,051,8621,783,1732,443,6503,002,6492,051,8622,262,3832,059,9362,048,4961,695,1811,376,8461,671,9091,448,5071,470,4151,522,612
Vốn chủ sở hữu1,259,9711,226,7791,237,3481,209,3971,259,9711,148,2791,108,1941,090,690815,128789,913620,037574,779539,543424,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |