CTCP 32 (a32)

27.50
-2.50
(-8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
27.50
27.50
27.50
100
32.5K
5.8K
6.8x
1.2x
8% # 18%
0.9
267 Bi
7 Mi
250
40 - 28.2
275 Bi
221 Bi
124.3%
44.59%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.70 100 30.00 700
27.60 100 31.00 800
27.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 27.50 -2.50 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV727,057719,517719,280650,148728,582691,486
Tổng lợi nhuận trước thuế45,66846,85643,85241,75050,58356,595
Lợi nhuận sau thuế 39,26939,62936,66734,60942,10746,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,26939,62936,66734,60942,10746,961
Tổng tài sản495,920505,434547,452528,131495,920505,434547,452528,131488,295434,930468,841500,992465,005
Tổng nợ274,777283,410332,053289,746274,777283,410332,053289,746246,079211,318268,029324,709301,603
Vốn chủ sở hữu221,143222,024215,400238,385221,143222,024215,400238,385242,217223,613200,812176,283163,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc