CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

9.60
0.10
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.60
9.60
9.60
100
22.5K
1.2K
6.9x
0.4x
3% # 5%
0.8
84 Bi
10 Mi
632
11.8 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 100 9.60 1,100
8.80 100 9.80 700
8.70 100 10.00 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 9.60 0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0731,588,4511,091,7583,229,6504,835,1036,981,0434,978,281633,031503,926613,049
Tổng lợi nhuận trước thuế-8815,50620,65650,47045,490117,029119,04520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế -3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Tổng tài sản1,069,013483,769270,675260,5221,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,376
Tổng nợ771,539258,93344,65334,201771,539258,93344,65334,20198,815761,967547,90477,792101,930102,239
Vốn chủ sở hữu297,474224,837226,022226,321297,474224,837226,022226,321197,604199,087105,4486,013-14,300-21,863


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc