CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

51.90
-1.60
(-2.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.50
52
52
51.90
200
54.9K
7.3K
7.6x
1.0x
11% # 13%
1
813 Bi
15 Mi
1,584
61.4 - 48.3
158 Bi
796 Bi
19.9%
83.43%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.20 100 52.00 900
51.10 100 52.40 300
51.00 100 53.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:35 52 -1.50 100 100
13:42 51.90 -1.60 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV241,589202,082279,748239,526962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021
Tổng lợi nhuận trước thuế28,06325,55735,94518,652108,21690,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295
Lợi nhuận sau thuế 24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Tổng tài sản936,331970,645969,177936,965936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,525
Tổng nợ151,177179,668199,531198,116151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586
Vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc