CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

28.20
-4.80
(-14.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
28.20
28.20
28.20
100
19.2K
4.3K
7.8x
1.7x
5% # 22%
1
1,812 Bi
55 Mi
363
40.7 - 29.9
4,049 Bi
1,055 Bi
383.9%
20.67%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 400 34.70 200
29.40 600 37.80 2,300
28.20 100 37.90 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 28.20 -4.80 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV288,149112,985141,189107,376649,700439,781425,252365,110317,755380,094259,336244,976
Tổng lợi nhuận trước thuế63,85186,44873,73769,846293,883229,163236,275137,51773,08084,20973,26674,884
Lợi nhuận sau thuế 50,75671,12258,92655,829236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,75671,12258,92655,829236,633184,865189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Tổng tài sản4,793,3904,481,0814,367,8754,154,4094,793,3903,919,0753,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
Tổng nợ3,737,3483,475,7963,433,4173,190,9353,737,3483,011,4302,900,1823,005,0923,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
Vốn chủ sở hữu1,056,0411,005,285934,458963,4741,056,041907,645789,662670,452646,830648,828587,914560,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc