CTCP Cấp nước Sóc Trăng (stw)

29.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
29.70
29.70
29.70
0
14.6K
1.5K
20x
2.1x
9% # 10%
0.5
476 Bi
16 Mi
18
48.5 - 25.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 600 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,50356,09457,14753,406221,151220,089210,960203,528193,734188,790152,331135,055130,102118,214
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9957,6599,09621030,95962,06357,06044,55712,24910,407-6,561-21,3248,2238,099
Lợi nhuận sau thuế 11,0395,4797,167-2,27321,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,0395,4797,167-2,27321,41341,02050,50235,70312,24910,407-6,561-21,3246,4526,517
Tổng tài sản275,687277,714269,871262,687275,687307,260273,166229,990198,829234,521241,754279,308404,273174,413
Tổng nợ37,13650,20247,83819,12037,13634,40133,55840,88545,42793,368111,008142,001246,272112,636
Vốn chủ sở hữu238,551227,512222,033243,566238,551272,858239,607189,106153,403141,153130,746137,307158,00061,778


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc