CTCP Thủy Đặc sản (spv)

32.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.60
32.60
32.60
32.60
0
19.3K
3.6K
9.1x
1.7x
9% # 19%
2.8
352 Bi
13 Mi
6,301
36.5 - 14.5
241 Bi
209 Bi
115.6%
46.39%
58 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
Tổng lợi nhuận trước thuế46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
Lợi nhuận sau thuế 38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Tổng tài sản449,779402,188340,259310,672449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560
Tổng nợ241,135223,066174,053162,506241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723
Vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc