Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
21.0K
1.7K
10.2x
0.8x
3% # 8%
1.7
7,642 Bi
450 Mi
5,624
27.1 - 11.6
13,061 Bi
9,418 Bi
138.7%
41.90%
1,716 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.60 100 20.90 100
19.50 100 21.20 100
19.40 100 22.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,334,4151,250,2301,511,9951,981,8516,640,2525,532,1985,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,848
Tổng lợi nhuận trước thuế483,796196,184768,947485,5981,725,303991,715694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133
Lợi nhuận sau thuế 434,164169,520661,604422,1541,516,764855,721515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ369,867120,346595,185288,1761,227,010613,654431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934
Tổng tài sản22,631,10322,478,35122,713,73423,185,27922,713,73422,258,53922,725,71523,670,42624,437,11026,053,90327,982,92528,687,76829,911,73035,125,518
Tổng nợ12,280,36612,012,12912,262,96513,159,43312,262,96513,145,31713,696,27214,547,32617,072,09318,883,33120,400,84621,150,65721,820,10827,263,305
Vốn chủ sở hữu10,350,73610,466,22110,450,76910,025,84610,450,7699,113,2229,029,4439,123,1007,365,0177,170,5727,582,0797,537,1118,091,6227,862,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc