CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

20.50
0.40
(1.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.20
20.50
20
59,400
14.5K
2.0K
9.9x
1.4x
7% # 14%
1.2
4,348 Bi
216 Mi
92,417
29.5 - 18.8
2,725 Bi
3,142 Bi
86.8%
53.55%
507 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.40 12,400 20.50 6,100
20.20 1,400 20.60 20,400
20.10 1,500 20.70 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
37,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.20 0.10 1,000 1,000
09:17 20.20 0.10 900 1,900
09:30 20.10 0 100 2,000
09:35 20.10 0 300 2,300
09:36 20.10 0 100 2,400
09:38 20 -0.10 1,600 4,000
09:39 20 -0.10 300 4,300
10:13 20.20 0.10 100 4,400
10:40 20.20 0.10 500 4,900
10:50 20.20 0.10 100 5,000
10:51 20.20 0.10 1,500 6,500
10:58 20.20 0.10 400 6,900
11:17 20.10 0 700 7,600
11:18 20.10 0 100 7,700
11:22 20.10 0 400 8,100
13:10 20.30 0.20 21,100 29,200
13:11 20.30 0.20 1,700 30,900
13:12 20.40 0.30 4,000 34,900
13:14 20.30 0.20 1,000 35,900
13:22 20.20 0.10 1,700 37,600
13:24 20.10 0 1,000 38,600
13:25 20.10 0 900 39,500
13:27 20.10 0 100 39,600
13:34 20.30 0.20 100 39,700
13:39 20.30 0.20 1,700 41,400
13:40 20.30 0.20 600 42,000
13:50 20.30 0.20 1,000 43,000
13:55 20.30 0.20 2,500 45,500
14:10 20.30 0.20 1,200 46,700
14:13 20.30 0.20 1,000 47,700
14:17 20.30 0.20 500 48,200
14:19 20.40 0.30 500 48,700
14:23 20.40 0.30 2,800 51,500
14:26 20.20 0.10 4,000 55,500
14:27 20.20 0.10 1,100 56,600
14:40 20.20 0.10 1,700 58,300
14:42 20.20 0.10 600 58,900
14:55 20.50 0.40 200 59,100
14:57 20.50 0.40 200 59,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc