Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.50
1.50
1.40
306,800
1.2K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
1.3
600 Bi
400 Mi
458,938
2.9 - 1.4
5,623 Bi
459 Bi
1,225.2%
7.55%
293 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 950,900 1.50 351,500
1.30 452,600 1.60 659,200
1.20 200,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0.10 20,000 20,000
09:11 1.50 0.10 1,600 21,600
09:13 1.50 0.10 5,100 26,700
09:14 1.50 0.10 4,000 30,700
09:15 1.50 0.10 300 31,000
09:17 1.50 0.10 4,500 35,500
09:18 1.40 0 100 35,600
09:21 1.50 0.10 100 35,700
09:26 1.50 0.10 5,100 40,800
09:28 1.50 0.10 2,000 42,800
09:36 1.50 0.10 2,500 45,300
09:37 1.50 0.10 3,000 48,300
09:38 1.50 0.10 200 48,500
09:39 1.50 0.10 100 48,600
09:40 1.50 0.10 5,000 53,600
09:41 1.50 0.10 400 54,000
09:42 1.50 0.10 100 54,100
09:44 1.50 0.10 6,000 60,100
09:48 1.40 0 27,800 87,900
09:54 1.40 0 24,800 112,700
10:10 1.40 0 600 113,300
10:17 1.40 0 5,000 118,300
10:19 1.40 0 5,000 123,300
10:20 1.50 0.10 800 124,100
10:32 1.40 0 5,000 129,100
10:35 1.40 0 8,500 137,600
10:38 1.40 0 1,800 139,400
10:54 1.50 0.10 500 139,900
10:57 1.50 0.10 300 140,200
10:59 1.40 0 300 140,500
11:10 1.50 0.10 2,100 142,600
11:11 1.50 0.10 400 143,000
11:25 1.50 0.10 300 143,300
13:10 1.40 0 86,000 229,300
13:15 1.40 0 100 229,400
13:19 1.40 0 10,000 239,400
13:23 1.40 0 5,000 244,400
13:26 1.40 0 1,000 245,400
13:37 1.40 0 300 245,700
13:39 1.40 0 300 246,000
13:41 1.40 0 800 246,800
13:42 1.50 0.10 2,700 249,500
13:56 1.50 0.10 3,000 252,500
14:10 1.50 0.10 300 252,800
14:15 1.50 0.10 600 253,400
14:37 1.40 0 500 253,900
14:42 1.50 0.10 100 254,000
14:48 1.50 0.10 2,000 256,000
14:54 1.50 0.10 800 256,800
14:57 1.50 0.10 40,000 296,800
14:58 1.40 0 10,000 306,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV912,973465,520526,367306,0502,210,9091,213,0061,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,869
Tổng lợi nhuận trước thuế33,976-21,568-8,2312,4106,5874,808-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,700
Lợi nhuận sau thuế 30,749-21,596-10,1192,4001,4342,613-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,722
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,795-19,197-16,8702,200-4,0717,370-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,923
Tổng tài sản6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,099,0156,126,5536,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,715
Tổng nợ5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,615,1265,597,5435,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,294
Vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410483,889529,010526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc