Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.40
0
1.2K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
1.3
600 Bi
400 Mi
458,938
2.9 - 1.4
5,623 Bi
459 Bi
1,225.2%
7.55%
293 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.10 (1.10) 50.2%
BSR 29.20 (1.10) 18.4%
PLX 35.85 (0.70) 15.8%
PVI 61.80 (0.80) 4.7%
PVS 32.50 (0.70) 4.5%
PVD 18.90 (0.90) 3.6%
PVT 23.60 (0.60) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV912,973465,520526,367306,0502,210,9091,213,0061,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,869
Tổng lợi nhuận trước thuế33,976-21,568-8,2312,4106,5874,808-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,700
Lợi nhuận sau thuế 30,749-21,596-10,1192,4001,4342,613-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,722
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,795-19,197-16,8702,200-4,0717,370-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,923
Tổng tài sản6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,099,0156,126,5536,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,715
Tổng nợ5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,615,1265,597,5435,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,294
Vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410483,889529,010526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc