Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.60
1,566,000
1.3K
0.0K
150x
1.1x
0% # 1%
1.2
600 Bi
400 Mi
396,722
2.5 - 1.4
5,669 Bi
524 Bi
1,081.5%
8.46%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 85,900 1.70 960,900
1.50 820,800 1.80 699,700
0.00 0 1.90 1,033,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 7,400 7,400
09:12 1.70 0 2,000 9,400
09:14 1.70 0 100 9,500
09:15 1.70 0 100 9,600
09:16 1.70 0 10,000 19,600
09:17 1.70 0 100 19,700
09:18 1.70 0 300 20,000
09:19 1.70 0 100 20,100
09:20 1.70 0 500 20,600
09:22 1.60 -0.10 80,000 100,600
09:23 1.70 0 600 101,200
09:27 1.70 0 1,400 102,600
09:29 1.70 0 1,000 103,600
09:30 1.70 0 500 104,100
09:33 1.60 -0.10 1,000 105,100
09:34 1.70 0 1,000 106,100
09:42 1.60 -0.10 100 106,200
09:44 1.60 -0.10 200 106,400
09:46 1.70 0 10,000 116,400
09:51 1.60 -0.10 3,000 119,400
09:53 1.70 0 100 119,500
10:10 1.70 0 5,300 124,800
10:16 1.70 0 500 125,300
10:59 1.60 -0.10 3,600 128,900
11:20 1.70 0 1,000 129,900
13:10 1.60 -0.10 107,000 236,900
13:20 1.60 -0.10 300 237,200
13:21 1.60 -0.10 10,000 247,200
13:25 1.60 -0.10 10,000 257,200
13:32 1.60 -0.10 10,000 267,200
13:35 1.60 -0.10 160,100 427,300
13:38 1.60 -0.10 10,000 437,300
13:41 1.60 -0.10 100 437,400
13:43 1.60 -0.10 2,500 439,900
13:46 1.60 -0.10 32,000 471,900
13:49 1.70 0 100 472,000
13:52 1.70 0 1,100 473,100
13:57 1.60 -0.10 2,000 475,100
13:59 1.60 -0.10 15,000 490,100
14:10 1.60 -0.10 99,000 589,100
14:15 1.60 -0.10 9,000 598,100
14:17 1.60 -0.10 47,500 645,600
14:18 1.60 -0.10 319,900 965,500
14:19 1.60 -0.10 100,000 1,065,500
14:20 1.60 -0.10 111,900 1,177,400
14:21 1.60 -0.10 193,400 1,370,800
14:22 1.60 -0.10 20,000 1,390,800
14:25 1.60 -0.10 10,000 1,400,800
14:26 1.70 0 200 1,401,000
14:28 1.60 -0.10 30,000 1,431,000
14:29 1.70 0 1,000 1,432,000
14:34 1.60 -0.10 20,000 1,452,000
14:39 1.70 0 500 1,452,500
14:45 1.70 0 500 1,453,000
14:47 1.60 -0.10 110,000 1,563,000
14:50 1.60 -0.10 3,000 1,566,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 11,000 (9.21) 0% 75 (0.09) 0%
2018 3,800 (3.35) 0% 0 (-0.39) 0%
2019 3,200 (2.00) 0% 0 (-0.39) 0%
2020 1,700 (1.57) 0% 0 (-0.17) 0%
2021 1,383 (2.06) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,886 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV912,973465,520526,367306,0502,210,9091,213,0061,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,869
Tổng lợi nhuận trước thuế33,976-21,568-8,2312,4106,5874,808-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,700
Lợi nhuận sau thuế 30,749-21,596-10,1192,4001,4342,613-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,722
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,795-19,197-16,8702,200-4,0717,370-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,923
Tổng tài sản6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,099,0156,126,5536,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,715
Tổng nợ5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,615,1265,597,5435,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,294
Vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410483,889529,010526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |