CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa (psn)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
0
14.2K
1.0K
8.5x
0.6x
2% # 7%
0.6
352 Bi
40 Mi
33
10.2 - 8
1,258 Bi
566 Bi
222.3%
31.03%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.30 600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV487,398381,107318,845197,0771,384,4271,197,7151,030,625942,102735,195620,308883,6721,116,460674,553451,562
Tổng lợi nhuận trước thuế9,88512,69913,3297,30343,21642,51042,47129,03439,47338,73742,96145,07141,17531,149
Lợi nhuận sau thuế 9,0759,7547,7267,28333,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,292
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0759,7547,7267,28333,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,292
Tổng tài sản1,525,5571,252,3891,132,5371,129,2541,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667
Tổng nợ975,506711,413601,314584,187975,506430,070569,920350,404272,346271,104301,143417,276269,137184,629
Vốn chủ sở hữu550,051540,976531,222545,067550,051537,784534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc