CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

31.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.50
31.50
31.50
31.50
0
12.5K
2.3K
13.8x
2.6x
17% # 19%
0.7
1,600 Bi
50 Mi
898
39.3 - 32

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 33.50 3,000
0 34.00 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV89,38691,42990,55484,152355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
Tổng lợi nhuận trước thuế38,59932,00021,97234,625127,053107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
Lợi nhuận sau thuế 36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Tổng tài sản673,139680,897693,855662,618673,134701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
Tổng nợ93,68281,94671,62260,60293,80479,54974,29069,39762,82345,33752,18963,83469,582
Vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016579,330622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc