CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

28.20
-3.80
(-11.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
29
29
28.20
200
22.4K
2.2K
15.0x
1.5x
2% # 10%
1.2
382 Bi
12 Mi
348
36.8 - 20.4
1,019 Bi
257 Bi
395.7%
20.17%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 1,000 31.00 500
28.00 100 31.30 100
0.00 0 31.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:39 29 -3 100 100
14:40 28.20 -3.80 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,193,446907,354765,790626,318755,968609,890857,914
Tổng lợi nhuận trước thuế35,37427,24120,30616,93222,96352,98951,882
Lợi nhuận sau thuế 26,48119,49613,22812,40317,45340,70541,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51118,57612,05111,72916,57639,61840,034
Tổng tài sản1,276,2231,170,0431,023,147771,7761,276,2231,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155
Tổng nợ1,018,781918,285776,534525,6831,018,781918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451
Vốn chủ sở hữu257,442251,758246,613246,093257,442251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc