CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (ntc)

126.60
-1.60
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
128.20
125.20
128.10
125.20
15,900
48.0K
13.0K
9.9x
2.7x
6% # 27%
0.5
3,547 Bi
28 Mi
14,370
166 - 126
4,644 Bi
1,323 Bi
351.0%
22.18%
149 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
126.50 600 127.00 200
126.40 500 128.20 1,000
126.10 300 128.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 128.10 -0.10 1,500 1,500
09:24 126.50 -1.70 200 1,700
09:25 126.30 -1.90 200 1,900
09:26 126.30 -1.90 300 2,200
09:27 126.50 -1.70 400 2,600
09:28 126.50 -1.70 200 2,800
09:30 126.50 -1.70 100 2,900
09:40 126.40 -1.80 200 3,100
09:41 126.20 -2 1,300 4,400
09:50 126.40 -1.80 100 4,500
09:53 126.20 -2 1,100 5,600
10:10 126.50 -1.70 700 6,300
10:14 126.30 -1.90 200 6,500
10:28 126.30 -1.90 1,100 7,600
11:14 126.30 -1.90 300 7,900
11:22 126.70 -1.50 100 8,000
11:24 126.80 -1.40 100 8,100
13:18 126.70 -1.50 1,000 9,100
13:24 126.70 -1.50 100 9,200
13:32 126.40 -1.80 200 9,400
13:38 126.30 -1.90 300 9,700
13:44 126.30 -1.90 1,100 10,800
13:47 126.30 -1.90 1,700 12,500
13:48 126.30 -1.90 2,000 14,500
13:49 126.40 -1.80 300 14,800
14:10 126.40 -1.80 700 15,500
14:17 126.50 -1.70 100 15,600
14:19 127 -1.20 100 15,700
14:20 126.40 -1.80 100 15,800
14:46 126.60 -1.60 100 15,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV208,943229,426143,240134,100715,709367,859235,260268,399271,180263,563193,939532,373146,114147,256
Tổng lợi nhuận trước thuế76,898150,593117,64386,298431,432342,250346,434305,703343,622345,398273,448570,097166,983141,834
Lợi nhuận sau thuế 65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,782125,58199,65469,004360,021292,660299,670256,432294,232290,945236,508469,691142,481131,211
Tổng tài sản5,967,5805,767,4906,166,4027,353,1045,967,5807,356,7064,562,7174,060,7644,210,2934,448,1293,537,5573,401,1282,819,8492,116,535
Tổng nợ4,644,2494,509,9414,888,7056,173,3324,644,2496,245,9373,602,1873,346,5573,577,8573,764,9312,956,9642,812,1752,440,3311,814,327
Vốn chủ sở hữu1,323,3301,257,5481,277,6971,179,7721,323,3301,110,768960,530714,207632,436683,198580,594588,954379,518302,208


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc