CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.40
-0.10
(-4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.60
2.40
80,100
10.9K
0.1K
22.5x
0.2x
1% # 1%
1.5
325 Bi
120 Mi
224,235
3.9 - 2.2
139 Bi
1,311 Bi
10.6%
90.42%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 190,300 2.50 59,300
2.30 1,056,100 2.60 173,600
0.00 0 2.70 222,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 76.6%
SAM 6.00 (-0.06) 7.4%
RAL 72.70 (0.00) 7.3%
PAC 15.15 (-0.15) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.60 0.10 4,900 4,900
09:23 2.50 0 1,200 6,100
09:25 2.50 0 5,000 11,100
09:41 2.50 0 7,000 18,100
09:58 2.50 0 500 18,600
10:10 2.50 0 2,500 21,100
10:20 2.40 -0.10 100 21,200
10:21 2.50 0 100 21,300
10:29 2.50 0 4,000 25,300
10:35 2.50 0 500 25,800
10:56 2.50 0 1,000 26,800
11:10 2.50 0 2,300 29,100
13:10 2.50 0 1,300 30,400
13:18 2.40 -0.10 500 30,900
13:20 2.50 0 100 31,000
13:26 2.40 -0.10 19,000 50,000
13:27 2.50 0 100 50,100
13:30 2.40 -0.10 200 50,300
13:36 2.50 0 100 50,400
14:30 2.40 -0.10 500 50,900
14:45 2.40 -0.10 29,200 80,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc