CTCP ILA (ila)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.30
5.30
4.80
37,500
8.5K / 8.5K
0K / 0K
0x / 0x
0.7x / 0.7x
0% # 0%
2.0
112 Bi
20 Mi / 20Mi
15,522
8.4 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 2,800 5.20 4,000
4.70 5,200 5.30 6,000
4.60 200 5.40 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 5.30 0.10 2,500 2,500
09:34 5.30 0.10 1,800 4,300
09:37 5.30 0.10 700 5,000
09:50 5.10 -0.10 800 5,800
09:51 5 -0.20 1,600 7,400
09:53 5 -0.20 400 7,800
10:24 5 -0.20 2,200 10,000
10:35 4.90 -0.30 2,500 12,500
10:41 4.90 -0.30 1,500 14,000
11:10 5 -0.20 1,000 15,000
11:21 5 -0.20 500 15,500
13:23 4.90 -0.30 1,600 17,100
13:24 4.80 -0.40 3,000 20,100
13:44 4.90 -0.30 1,000 21,100
13:45 5 -0.20 500 21,600
14:13 4.90 -0.30 2,000 23,600
14:19 4.80 -0.40 4,900 28,500
14:20 4.80 -0.40 100 28,600
14:34 4.90 -0.30 500 29,100
14:38 4.80 -0.40 1,200 30,300
14:42 4.80 -0.40 1,200 31,500
14:47 5.10 -0.10 6,000 37,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,79913,85930,50733,108100,273140,15860,179111,2737,79042,331291,962848,087205,93064,193
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,185-2,016-4,9914,590-13,602-1,8115,616-1,88713,19315,6795862,35521,7484,695
Lợi nhuận sau thuế -11,185-2,163-4,3973,587-14,157-2,0655,616-1,88711,24413,2481461,63117,7383,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,963-2,143-4,3483,506-13,948-2,0915,655-1,88711,24412,5152421,48517,8113,756
Tổng tài sản313,680338,110346,317365,113313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,753
Tổng nợ122,304137,618143,686157,000122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,889
Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,865


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc