CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (icn)

24.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.10
24.10
24.10
24.10
800
20.1K
11.9K
5.1x
3.0x
18% # 59%
1.3
1,242 Bi
31 Mi
7,114
80.6 - 38.1
934 Bi
410 Bi
227.7%
30.52%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 100 24.80 300
23.80 100 25.00 500
23.70 700 25.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:28 24.10 0 100 100
13:20 24.10 0 700 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,21926,33348,25334,137450,606622,812224,760611,125137,842181,196159,981266,300301,742286,356
Tổng lợi nhuận trước thuế18,6208,83920,0123,354202,897303,59882,395426,89549,06661,61841,28238,90426,75811,885
Lợi nhuận sau thuế 15,2827,05015,2882,658161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2827,05015,2882,658161,482242,57766,038342,06742,37749,95033,06432,72920,16211,141
Tổng tài sản1,214,4391,244,6531,283,7431,307,2651,283,7431,344,9191,240,1491,343,8971,301,9191,306,0721,232,3231,019,7461,028,406894,854
Tổng nợ736,004744,180759,720798,530759,720934,472969,1341,006,3831,173,8541,190,9691,132,103930,628947,296825,522
Vốn chủ sở hữu478,435500,473524,023508,735524,023410,447271,015337,514128,064115,103100,21989,11881,11069,332


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc