Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

26.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.50
26.50
0
15.5K
4.4K
5.5x
1.6x
14% # 28%
0.9
470 Bi
20 Mi
285
32.1 - 18.3
326 Bi
303 Bi
107.5%
48.19%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.70 100 26.50 800
0 30.00 1,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV167,987219,315227,465187,706802,472678,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106
Tổng lợi nhuận trước thuế27,48020,27529,89820,56998,22273,27181,477134,32599,23879,037115,916126,898106,76093,580
Lợi nhuận sau thuế 24,73817,22324,77516,71783,45264,23073,432115,54683,03570,392101,364110,66491,94782,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,73817,22324,77516,71783,45264,23075,958113,48781,91070,10898,097108,56390,52180,966
Tổng tài sản657,985642,643615,303575,756657,985607,908640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881
Tổng nợ344,100338,341322,667281,692344,100330,561329,173360,723346,219298,412291,992270,327254,090244,211
Vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063313,884277,347311,477410,825372,165351,549403,484385,024351,433326,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc