Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

34.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.60
34.80
34.80
34.50
17,500
35.4K
9.1K
3.7x
0.9x
8% # 26%
0.6
1,206 Bi
43 Mi
12,706
38.4 - 32.6
2,856 Bi
1,274 Bi
224.2%
30.85%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 200 34.60 100
34.25 1,000 34.65 1,100
34.20 1,100 34.70 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 34.50 -0.10 5,200 5,200
10:20 34.70 0.10 300 5,500
10:28 34.50 -0.10 100 5,600
10:49 34.60 0 100 5,700
10:56 34.60 0 100 5,800
11:20 34.60 0 100 5,900
11:23 34.60 0 100 6,000
11:29 34.60 0 300 6,300
13:10 34.50 -0.10 700 7,000
13:36 34.55 -0.05 2,000 9,000
13:40 34.55 -0.05 1,000 10,000
13:41 34.60 0 600 10,600
13:44 34.60 0 100 10,700
14:10 34.60 0 2,000 12,700
14:11 34.60 0 400 13,100
14:14 34.60 0 600 13,700
14:17 34.60 0 600 14,300
14:19 34.60 0 900 15,200
14:20 34.60 0 100 15,300
14:23 34.60 0 900 16,200
14:24 34.60 0 1,000 17,200
14:46 34.60 0 300 17,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,9671,518,1981,309,5141,277,5505,412,2295,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,584
Tổng lợi nhuận trước thuế69,51798,889162,32870,132400,866352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,981
Lợi nhuận sau thuế 53,13781,308130,42757,786322,659282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,244
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,03078,541129,01556,205316,792280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,969
Tổng tài sản3,737,7663,486,6393,141,4852,797,5213,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,445
Tổng nợ2,625,2552,337,2592,073,0691,816,5332,625,2551,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,189
Vốn chủ sở hữu1,112,5111,149,3801,068,417980,9871,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc