CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng (hc3)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
0
27.2K
2.3K
11.0x
0.9x
8% # 8%
-0.1
517 Bi
21 Mi
567
27.0 - 23.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 27.00 100
0 28.00 100
0.00 0 28.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,22220,47214,97614,53273,20178,49961,81052,84261,842139,222230,180134,417207,787153,076
Tổng lợi nhuận trước thuế13,62022,4797,1128,69751,90746,62871,02844,075124,763109,63981,75594,053296,51358,068
Lợi nhuận sau thuế 11,51718,3276,3716,93843,15336,35358,57838,868109,28396,86870,99182,891244,71550,516
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,51718,3276,3716,93843,15336,35358,57838,868109,87096,89268,99780,360242,20350,471
Tổng tài sản604,198725,975701,346723,720604,198735,618746,843732,933724,312785,767753,731712,631707,071520,437
Tổng nợ37,92322,40217,81222,37137,92339,56845,31944,32831,086106,664130,593121,427157,774148,914
Vốn chủ sở hữu566,275703,573683,534701,349566,275696,049701,524688,605693,226679,103623,138591,204549,297371,523


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc