CTCP Giấy Việt Trì (gvt)

76.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
76.50
76.50
76.50
76.50
0
52.0K
9.6K
8.0x
1.5x
10% # 18%
1.7
888 Bi
12 Mi
755
100.6 - 56.2
513 Bi
604 Bi
85.0%
54.05%
133 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.20 100 82.50 100
65.20 100 83.00 100
65.10 100 87.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,4281,645,4052,039,5171,990,2991,362,5851,218,7041,226,0881,156,029908,638975,675
Tổng lợi nhuận trước thuế139,07959,918180,065254,168179,27890,35346,97620,43115,33216,502
Lợi nhuận sau thuế 111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Tổng tài sản1,117,3021,111,4261,126,5891,029,5011,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,201610,280452,198532,685638,593743,379
Tổng nợ513,446546,746564,372559,937513,446546,746564,372559,937435,084443,980333,063434,783547,847653,299
Vốn chủ sở hữu603,856564,680562,217469,564603,856564,680562,217469,564309,116166,300119,13697,90290,74690,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc