Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

6.26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.26
6.35
6.35
6.06
600
10.9K
1.0K
6.8x
0.6x
9% # 9%
0.7
111 Bi
17 Mi
1,729
8.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.07 100 6.26 200
6.00 500 6.27 800
5.98 100 6.28 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 6.35 0.09 100 100
13:10 6.35 0.09 100 200
13:14 6.06 -0.20 300 500
14:28 6.26 0 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV20,75025,10337,37820,347103,57788,057113,564151,308165,243118,337102,35092,883
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9306,6937,3942,54022,5577,69117,15131,65132,3549,9964,9387,293
Lợi nhuận sau thuế 4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Tổng tài sản198,839195,025189,221189,148198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Tổng nợ8,8559,7609,2839,3228,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
Vốn chủ sở hữu189,984185,265179,939179,826189,984177,820188,364182,912200,428169,81683,73180,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc