Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

6.27
0.37
(6.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn177,160159,154166,388165,086171,790173,27186,84083,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9716,43010,9215,50511,38455,93916,81116,843
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn129,41391,83283,93593,435101,435
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,16520,23715,91817,5229,71966,71817,09816,428
IV. Tổng hàng tồn kho26,29840,13454,58247,79349,06349,99352,25949,114
V. Tài sản ngắn hạn khác3125211,032832188621672686
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,67925,42330,90734,48038,5117,0307,9098,666
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,30324,60529,61533,04436,6825,6247,5428,302
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn390390355355355355355363
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,435
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9864289371,0811,4741,05112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
A. Nợ phải trả8,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
I. Nợ ngắn hạn8,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu189,984177,820188,364182,912200,428169,81683,73180,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc