CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

7.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.55
7.55
7.55
7.55
0
15.2K
1.3K
5.7x
0.5x
5% # 9%
0.5
137 Bi
18 Mi
1,832
11.0 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.12 100 7.55 100
7.10 500 8.05 5,600
7.04 100 8.07 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,461,6691,131,0211,069,5561,049,3044,711,5504,609,1204,260,7734,524,4963,861,6224,222,1204,728,8144,656,8504,286,1644,027,211
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1287,9386,3114,84524,22314,52520,17731,47935,83324,06226,22430,90630,58335,167
Lợi nhuận sau thuế 3,5976,4324,4803,46817,9779,97814,80123,97628,53718,47218,35022,31624,23827,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5865,8795,4143,74618,62511,46216,66323,41827,59617,25616,73720,55422,38825,340
Tổng tài sản541,908545,112528,563500,812541,908502,604530,920488,643472,853605,653733,419711,252669,815691,932
Tổng nợ279,211285,946274,538251,267279,211256,527286,078238,168221,692407,851551,427531,366495,827519,405
Vốn chủ sở hữu262,696259,166254,025249,545262,696246,077244,842250,475251,161197,802181,992179,886173,987172,527


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc