CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

18.10
0.10
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18.10
18.10
18.10
400
16.0K
2.2K
8.3x
1.1x
8% # 14%
0.6
272 Bi
15 Mi
3,124
21.1 - 17.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 2,100 18.10 600
17.90 300 18.20 100,000
17.80 1,200 18.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 18.10 0.10 100 100
09:36 18.10 0.10 100 200
14:37 18.10 0.10 100 300
14:47 18.10 0.10 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV277,864234,664216,212155,375884,114771,460959,7471,011,125819,4861,217,4731,232,0821,298,0121,494,1771,382,608
Tổng lợi nhuận trước thuế17,6033,9147,03910,59039,14637,56541,70238,80334,93294,29246,64946,52851,97048,586
Lợi nhuận sau thuế 14,0353,1325,5988,47231,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,0353,1325,5988,47231,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Tổng tài sản436,845402,108392,279330,790436,845342,433376,068342,860296,495429,954423,850412,636419,474381,402
Tổng nợ200,530161,876155,17887,167200,530107,282138,162103,11566,846196,683236,209218,016226,706185,430
Vốn chủ sở hữu236,315240,232237,101243,623236,315235,151237,906239,745229,648233,270187,641194,619192,768195,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc