CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

29.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
29.90
29.90
29.90
5,000
9.0K / 11.1K
2.1K / 2.6K
14.2x / 11.5x
3.3x / 2.7x
20% # 23%
0.7
3,702 Bi
124 Mi / 100Mi
7,413
34.0 - 28.1
191 Bi
1,110 Bi
17.2%
85.30%
144 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 5,000 29.90 100
29.00 5,200 30.30 200
28.80 300 30.50 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 29.90 0 100 100
13:47 29.90 0 4,900 5,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV179,515200,174191,279181,615752,583744,580682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752
Tổng lợi nhuận trước thuế53,23388,67980,84973,026295,788284,679258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808
Lợi nhuận sau thuế 48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,57880,57870,51666,410266,082254,722232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,121
Tổng tài sản1,253,9321,271,5171,181,5361,222,3461,253,9321,261,0281,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208
Tổng nợ156,496108,01098,60799,034156,496194,01769,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129
Vốn chủ sở hữu1,097,4361,163,5071,082,9291,123,3121,097,4361,067,0101,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc