CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
0
19.0K
2.7K
5.9x
0.8x
10% # 14%
0.9
720 Bi
45 Mi
962
20.7 - 13.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 200 17.40 100
14.70 200 17.50 2,000
0.00 0 18.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV451,920399,430404,234420,9731,676,5581,993,6161,863,2021,936,7031,194,0001,091,1521,122,0371,056,773998,381955,588
Tổng lợi nhuận trước thuế42,17031,77918,16211,251103,362125,405127,639192,511171,581117,293162,539107,906116,58691,853
Lợi nhuận sau thuế 33,64925,05412,5278,93280,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,64925,05412,5278,93280,162100,030100,714170,636158,371107,641150,70599,618107,75884,893
Tổng tài sản1,209,9081,090,9761,078,9931,200,4291,209,9081,330,9331,526,3441,675,1601,514,8771,177,189894,950942,984977,8831,149,359
Tổng nợ345,242258,230269,572356,289345,242493,996691,780869,096756,891499,542251,729341,190378,088579,554
Vốn chủ sở hữu864,666832,746809,421844,141864,666836,937834,563806,064757,986677,647643,220601,794599,795569,805


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc