CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
0
17.1K
2.3K
9.6x
1.3x
10% # 13%
0.9
396 Bi
18 Mi
2,403
24.8 - 16

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 1,500 17.40 100
14.20 3,500 17.50 3,500
0.00 0 18.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV157,926130,997164,399157,959568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906
Tổng lợi nhuận trước thuế16,6929,43413,41917,44337,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019
Lợi nhuận sau thuế 13,2567,45210,35713,78929,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,2567,45210,35713,78929,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Tổng tài sản396,800405,448402,324426,314402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Tổng nợ90,04883,46387,362120,58487,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
Vốn chủ sở hữu306,752321,986314,961305,730314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc