CTCP Thủy điện A Vương (avc)

36.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.60
36.60
36.60
36.60
0
17.1K
3.6K
10.9x
2.3x
20% # 21%
1
2,957 Bi
75 Mi
1,052
58.6 - 37.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.70 300 39.70 100
36.60 300 39.80 100
36.30 100 40.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV244,835204,903146,015130,711726,464752,329696,7611,003,927682,139526,136302,409654,747887,452597,241
Tổng lợi nhuận trước thuế98,203120,83456,12173,767348,926370,467385,942637,392351,778197,86132,172173,253373,639129,005
Lợi nhuận sau thuế 78,96496,64445,30459,762280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,96496,64445,30459,762280,674297,214346,494571,717331,885186,39929,919162,010350,810122,538
Tổng tài sản1,341,7201,342,5081,233,8341,190,3381,341,7201,261,4281,589,8591,855,0991,600,7411,500,3911,407,6791,689,4232,005,7302,056,498
Tổng nợ134,08963,73751,70745,194134,089176,047261,971133,663166,000170,435181,883371,183756,2261,008,453
Vốn chủ sở hữu1,207,6311,278,7711,182,1271,145,1441,207,6311,085,3811,327,8881,721,4361,434,7401,329,9561,225,7971,318,2401,249,5041,048,045


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc