CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.50
0.40
(2.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.10
19.30
19.50
19.30
75,000
23.0K
3.4K
5.6x
0.8x
6% # 15%
0.8
1,633 Bi
85 Mi
38,913
21.1 - 18.5
3,187 Bi
1,965 Bi
162.2%
38.14%
94 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 4,200 19.60 8,700
19.40 10,800 19.70 15,900
19.30 15,100 19.80 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 28,070

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.40 0.30 9,600 9,600
09:12 19.40 0.30 1,000 10,600
09:15 19.40 0.30 200 10,800
09:19 19.40 0.30 200 11,000
09:22 19.40 0.30 300 11,300
09:23 19.40 0.30 700 12,000
09:34 19.40 0.30 1,000 13,000
09:55 19.40 0.30 1,000 14,000
10:10 19.40 0.30 500 14,500
10:13 19.40 0.30 100 14,600
10:18 19.40 0.30 200 14,800
10:37 19.40 0.30 3,000 17,800
10:43 19.40 0.30 12,000 29,800
10:45 19.40 0.30 1,000 30,800
11:10 19.40 0.30 8,000 38,800
11:23 19.40 0.30 6,300 45,100
11:24 19.40 0.30 1,600 46,700
11:27 19.40 0.30 4,100 50,800
13:10 19.40 0.30 1,900 52,700
13:17 19.40 0.30 1,000 53,700
13:21 19.40 0.30 2,300 56,000
13:59 19.40 0.30 4,500 60,500
14:17 19.40 0.30 500 61,000
14:19 19.40 0.30 1,200 62,200
14:48 19.50 0.40 12,700 74,900
14:56 19.50 0.40 100 75,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,807613,735705,417582,0632,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529
Tổng lợi nhuận trước thuế68,29667,73181,676101,136318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003
Lợi nhuận sau thuế 55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Tổng tài sản4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,440
Tổng nợ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181
Vốn chủ sở hữu1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc