GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 07/09/2026


NHÓM NGÀNH 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
07/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
CPI 5 5 3.2 2.7 -36%
-1.8
400 0 0 0.1 41.4
DLT 8.6 8.6 5.5 4.7 -36.1%
-3.1
5,000 0 18.4 1.5 3.7
VDN 55.4 55.4 34.5 34.5 -37.7%
-20.9
1,100 0 22.4 1.9 18.6
HRB 31 31 19.2 21.9 -38.1%
-11.8
2,200 0 21.1 3.5 6.6
HUG 30 30 18.3 25 -39%
-11.7
39,000 0 15.5 4.4 5.5
MQB 5.1 5.1 3.1 3.1 -39.2%
-2
100 0 15.9 0.9 5.2
VBH 14 14 7.4 5.9 -39.3%
-5.5
1,700 0 9.0 0.4 24.3
MPY 14.6 14.6 8.8 8.8 -39.7%
-5.8
1,100 0 12 1.4 6.3
DDH 4.5 4.5 2.7 2.7 -40%
-1.8
4,400 0 10.6 0.5 5.7
GLC 6 6 3.6 3.6 -40%
-2.4
100 0 0 0 0
BTW 99 99 58.5 59.4 -40.9%
-40.5
8,500 0 26.4 4.9 12.0
LG9 5.4 5.4 2.3 3.5 -42.6%
-2.3
2,800 0 14.8 0.1 23.3
L61 3.5 3.5 2 1.2 -42.9%
-1.5
164,500 -0.1 1.3 0 0
HNP 25 25 13 8.2 -46.8%
-11.7
600 0 26.8 1.3 8.4
PNJ 38.4 38.4 18.3 14.8 -52.5%
-20.2
244,459,900 0 26.5 4.8 3.8
DUS 8.6 8.6 4 3.2 -53.5%
-4.6
1,400 0 8.3 0 0
KOS 34.0 34.0 11.1 4.1 -67.3%
-22.9
2,574,600 -1.3 10.7 0.1 77.6
VXT 74.9 74.9 22 20 -70.6%
-52.9
23,900 0 11.9 0.2 98.3

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc