Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

8.90
-0.10
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.20
8.90
8.20
4,300
13.9K
0.6K
14.5x
0.6x
3% # 4%
1.5
45 Bi
6 Mi
6,220
12.1 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 3,700 8.90 2,200
8.30 200 9.00 4,300
8.20 200 9.30 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:31 8.20 -0.80 200 200
10:53 8.30 -0.70 500 700
11:10 8.90 -0.10 100 800
14:18 8.80 -0.20 500 1,300
14:23 8.80 -0.20 2,300 3,600
14:30 8.80 -0.20 500 4,100
14:45 8.90 -0.10 200 4,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70447,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064054,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29192,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35512,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93780,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc