Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.90
0.40
(4.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.90
9.50
200
13.8K
1.1K
11.0x
0.9x
7% # 8%
3.1
66 Bi
6 Mi
78,278
44.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 200 9.50 1,000
8.70 600 9.60 3,000
0.00 0 9.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.30 (0.00) 35.7%
PVD 19.20 (-0.05) 28.5%
HGM 111.30 (1.80) 11.3%
MVB 13.50 (-0.50) 6.2%
KSB 13.20 (0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.70 (0.00) 2.1%
NNC 37.50 (-0.25) 1.9%
DHA 51.20 (-2.50) 1.6%
PVB 22.50 (0.10) 1.6%
BKC 11.80 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (-0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.50 0 100 100
09:16 9.90 0.40 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 74.46 (0.07) 0% 8.36 (0.01) 0%
2021 75 (0.09) 0% 8.50 (0.01) 0%
2022 90 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 90 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,36717,3777,71210,70447,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3971,9903064054,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
Lợi nhuận sau thuế 1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1141,4872453243,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
Tổng tài sản92,60990,99086,15385,29192,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Tổng nợ12,12811,3227,9717,35512,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93780,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |