CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA (vtj)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.60
0
8.5K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
0.8
41 Bi
11 Mi
353
4.5 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 200 3.90 100
3.30 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1774,4513,3148,9425,9165,3235,0874,77215,579458,2331,000,868
Tổng lợi nhuận trước thuế76-189294-150311563,753635225-20,15411,219-10,1353,41423,727
Lợi nhuận sau thuế 107-189383-1501513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107-189383-1501513243,8501,084-1,232-24,87011,219-10,1353,41414,863
Tổng tài sản105,023107,254106,919103,673105,023104,415104,334101,85099,992100,563118,583110,073134,163178,736
Tổng nợ7,79310,1309,6077,4357,7937,3357,5798,9458,1717,5092,3955,10412,37948,944
Vốn chủ sở hữu97,23097,12397,31396,23897,23097,08096,75592,90691,82193,053116,188104,969121,784129,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc