CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.70
0.10
(1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
9
9
8.70
1,700
12.5K
1.3K
6.4x
0.7x
2% # 11%
0.7
66 Bi
8 Mi
596
9.2 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 200 9.00 1,100
7.80 100 9.40 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.25 (0.45) 76.6%
SAM 6.06 (0.00) 7.4%
RAL 72.20 (-0.80) 7.3%
PAC 15.05 (0.25) 4.6%
PHN 50.00 (0.00) 1.6%
TYA 17.50 (0.40) 1.4%
MBG 2.40 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 9 0.40 500 500
10:28 8.70 0.10 500 1,000
10:30 8.70 0.10 200 1,200
14:46 8.70 0.10 500 1,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV429,436232,458363,688202,5361,133,907762,823509,282414,674298,473225,694212,736349,208444,908230,510
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5235,5662,7622,78613,95411,9708,2993,4435,3101054,144-7,3346,0177,310
Lợi nhuận sau thuế 8,3374,4532,1412,22910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3374,4532,1412,22910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Tổng tài sản1,060,377971,085766,701698,006766,701509,194351,007245,433191,036155,578122,672105,198110,440102,965
Tổng nợ908,824827,263658,757592,203658,757411,489262,519159,560107,79576,58543,76830,43525,07919,016
Vốn chủ sở hữu151,553143,822107,944105,803107,94497,70488,48885,87383,24078,99378,90374,76385,36183,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc