CTCP Viễn thông VTC (vtc)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.10
3,500
14.2K
0.1K
182x
0.6x
0% # 0%
2.0
41 Bi
5 Mi
13,014
22.8 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 400 9.20 200
8.80 100 9.30 300
8.70 300 9.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 57.00 (-0.40) 89.2%
CTR 68.90 (0.00) 5.6%
CMG 19.75 (-0.40) 3.9%
ELC 11.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 9.20 0 100 100
11:27 9.10 -0.10 100 200
13:10 9.10 -0.10 200 400
13:24 9.20 0 3,000 3,400
13:25 9.20 0 100 3,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,57649,23789,16122,935522,910236,598179,085261,286140,848428,756653,474490,647427,760296,946
Tổng lợi nhuận trước thuế18,728-2,949-2,142-8,4875,1506,3262,6922,6421,04613,64814,78116,01916,22312,219
Lợi nhuận sau thuế 18,014-2,968-2,586-8,4873,9733,5943101,28951011,39511,45510,92213,15210,399
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,442-2,905-1,614-8,0083,9143,52690952137210,0459,8878,2438,9737,619
Tổng tài sản607,755352,489302,174233,315607,755258,030271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719
Tổng nợ526,808289,557236,274161,303526,808177,531189,922177,155166,214283,704439,977380,438342,456112,390
Vốn chủ sở hữu80,94662,93265,90072,01280,94680,50081,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,328


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc