CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.30
9
33,000
13.9K
2.9K
3.2x
0.7x
5% # 21%
0.8
409 Bi
45 Mi
79,353
11.8 - 8.4
1,997 Bi
623 Bi
320.5%
23.78%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 3,000 9.20 17,800
8.90 8,800 9.30 21,100
8.80 3,800 9.40 45,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.20 0 400 400
09:12 9.30 0.10 100 500
09:32 9.30 0.10 100 600
09:37 9.20 0 2,200 2,800
09:43 9.20 0 2,900 5,700
10:13 9.10 -0.10 1,000 6,700
10:14 9.10 -0.10 600 7,300
10:56 9.10 -0.10 100 7,400
13:10 9 -0.20 7,800 15,200
13:36 9 -0.20 5,900 21,100
13:58 9 -0.20 300 21,400
14:10 9.10 -0.10 300 21,700
14:11 9.10 -0.10 2,100 23,800
14:16 9.10 -0.10 1,000 24,800
14:18 9.20 0 200 25,000
14:27 9.10 -0.10 6,500 31,500
14:28 9.20 0 500 32,000
14:30 9.20 0 400 32,400
14:45 9.20 0 600 33,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc