CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.24
-0.04
(-3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.28
1.28
1.28
1.24
1,297,200
0.3K
0K
0x
4.7x
0% # 0%
1.5
516 Bi
394 Mi
1,034,054
4.1 - 1.4
2,390 Bi
108 Bi
2,204.3%
4.34%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.24 205,900 1.25 57,300
1.23 131,000 1.26 62,900
1.22 100,300 1.27 75,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 32,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.27 -0.01 7,200 7,200
09:30 1.27 -0.01 87,300 94,500
09:45 1.27 -0.01 45,500 140,000
10:10 1.26 -0.02 100,800 240,800
10:15 1.26 -0.02 176,300 417,100
10:30 1.26 -0.02 139,600 556,700
10:45 1.26 -0.02 39,700 596,400
11:10 1.26 -0.02 74,900 671,300
11:15 1.26 -0.02 120,500 791,800
11:30 1.26 -0.02 29,700 821,500
13:17 1.25 -0.03 19,900 841,400
13:30 1.25 -0.03 23,900 865,300
13:45 1.25 -0.03 157,000 1,022,300
14:10 1.25 -0.03 65,500 1,087,800
14:15 1.25 -0.03 122,300 1,210,100
14:30 1.25 -0.03 35,500 1,245,600
14:46 1.24 -0.04 51,600 1,297,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,9121,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78515,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc