CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

53
4.10
(8.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.90
53.70
53.70
52.90
13,000
59.7K
5.8K
7.6x
0.7x
1% # 10%
0.8
656 Bi
15 Mi
4,288
58.3 - 42
6,403 Bi
896 Bi
714.6%
12.28%
130 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.30 100 52.80 200
51.20 200 52.90 400
51.10 100 53.00 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 53.60 4.70 1,500 1,500
09:24 53 4.10 100 1,600
09:29 53 4.10 1,800 3,400
09:30 53.50 4.60 2,000 5,400
09:31 53.50 4.60 200 5,600
09:54 53 4.10 1,000 6,600
10:10 52.90 4 400 7,000
10:12 52.90 4 300 7,300
10:13 53 4.10 900 8,200
10:28 53 4.10 800 9,000
10:30 53 4.10 500 9,500
10:38 53.20 4.30 1,100 10,600
10:46 53.20 4.30 900 11,500
10:47 53 4.10 500 12,000
13:10 53 4.10 1,000 13,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,091,6115,348,4359,013,2019,733,97630,187,22441,775,81837,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,727
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9364,93848,36154,014121,249266,418414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,540
Lợi nhuận sau thuế 7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Tổng tài sản3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,319,9214,042,5333,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,284
Tổng nợ2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7432,448,9813,197,5243,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,675
Vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352870,940845,010695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc