CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.80
4.60
8,400
8.4K
0.1K
46x
0.6x
0% # 1%
1.3
846 Bi
184 Mi
16,781
5.4 - 3.8
9,266 Bi
1,538 Bi
602.6%
14.23%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 2,700 4.70 200
4.50 400 4.80 4,200
4.30 5,000 5.00 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.70 0 100 100
09:18 4.70 0 1,700 1,800
09:29 4.70 0 300 2,100
09:35 4.70 0 700 2,800
09:40 4.80 0.10 300 3,100
09:57 4.70 0 300 3,400
09:58 4.70 0 1,700 5,100
14:10 4.70 0 1,300 6,400
14:34 4.70 0 500 6,900
14:58 4.60 -0.10 500 7,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,002,9812,757,0943,399,2102,832,33311,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,491
Tổng lợi nhuận trước thuế13,372-12,84222,164-9,00713,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,177
Lợi nhuận sau thuế 7,591-12,32914,538-9,167633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,818
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543-12,32314,471-9,203488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,035
Tổng tài sản10,587,33210,575,3649,953,53510,282,53210,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,478
Tổng nợ9,092,6019,101,8178,451,3958,743,4689,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,421
Vốn chủ sở hữu1,494,7301,473,5471,502,1401,539,0641,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc