CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.30
0.10
(2.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.40
4.20
12,900
8.4K
0.1K
46x
0.6x
0% # 1%
1.3
846 Bi
184 Mi
16,781
5.4 - 3.8
9,266 Bi
1,538 Bi
602.6%
14.23%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 500 4.40 2,300
4.20 9,600 4.50 3,000
4.10 3,500 4.70 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 4.20 0 100 100
09:36 4.30 0.10 100 200
09:37 4.30 0.10 1,000 1,200
09:38 4.30 0.10 200 1,400
09:45 4.30 0.10 100 1,500
09:46 4.30 0.10 600 2,100
10:18 4.40 0.20 1,000 3,100
10:26 4.40 0.20 2,000 5,100
10:28 4.40 0.20 100 5,200
10:32 4.40 0.20 300 5,500
10:46 4.40 0.20 700 6,200
10:51 4.40 0.20 300 6,500
11:10 4.40 0.20 1,200 7,700
11:22 4.40 0.20 100 7,800
13:17 4.40 0.20 200 8,000
13:19 4.40 0.20 200 8,200
13:20 4.40 0.20 1,600 9,800
13:23 4.40 0.20 100 9,900
14:22 4.30 0.10 3,000 12,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,002,9812,757,0943,399,2102,832,33311,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,491
Tổng lợi nhuận trước thuế13,372-12,84222,164-9,00713,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,177
Lợi nhuận sau thuế 7,591-12,32914,538-9,167633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,818
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543-12,32314,471-9,203488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,035
Tổng tài sản10,587,33210,575,3649,953,53510,282,53210,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,478
Tổng nợ9,092,6019,101,8178,451,3958,743,4689,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,421
Vốn chủ sở hữu1,494,7301,473,5471,502,1401,539,0641,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc