CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

7.30
0.10
(1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.30
7.20
47,300
14.4K
3.2K
2.3x
0.5x
3% # 22%
0.6
174 Bi
25 Mi
30,525
9.6 - 6.9
2,286 Bi
354 Bi
645.0%
13.42%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 5,400 7.30 2,500
7.10 15,900 7.40 2,400
7.00 22,300 7.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.20 0 1,400 1,400
09:59 7.20 0 300 1,700
10:29 7.20 0 4,800 6,500
10:32 7.20 0 4,600 11,100
10:39 7.20 0 100 11,200
10:48 7.20 0 200 11,400
13:12 7.20 0 3,000 14,400
13:16 7.20 0 5,000 19,400
13:18 7.20 0 3,000 22,400
13:31 7.20 0 400 22,800
13:56 7.20 0 200 23,000
14:10 7.20 0 900 23,900
14:12 7.20 0 5,000 28,900
14:13 7.20 0 1,000 29,900
14:16 7.20 0 1,000 30,900
14:17 7.20 0 6,000 36,900
14:27 7.30 0.10 100 37,000
14:45 7.30 0.10 10,300 47,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2595,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,62750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc