CTCP Thuận Đức (tdp)

28.40
0.40
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28.35
28.80
27.95
323,700
11.6K
1.2K
24.3x
2.6x
3% # 11%
1.2
3,319 Bi
121 Mi
223,522
32.5 - 22.6
3,664 Bi
1,277 Bi
286.9%
25.85%
1,403 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.95 1,200 28.45 5,400
27.90 1,200 29.00 200
27.85 1,200 29.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,100 30,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 28.35 0.35 200 200
09:54 28.50 0.50 16,300 16,500
09:55 28.50 0.50 18,000 34,500
09:56 28.50 0.50 28,000 62,500
09:57 28 0 7,900 70,400
09:58 28 0 23,300 93,700
09:59 28 0 10,400 104,100
10:10 28 0 49,700 153,800
10:11 28 0 9,000 162,800
10:12 28 0 35,100 197,900
10:13 28 0 23,300 221,200
10:14 28 0 21,800 243,000
10:15 28 0 24,700 267,700
10:18 28 0 17,200 284,900
10:20 28 0 10,400 295,300
10:21 28 0 1,300 296,600
10:22 28 0 2,700 299,300
10:23 28 0 100 299,400
10:27 28 0 2,800 302,200
14:10 28.50 0.50 7,100 309,300
14:19 28.50 0.50 600 309,900
14:20 28.80 0.80 3,500 313,400
14:22 28.20 0.20 500 313,900
14:23 28.20 0.20 3,500 317,400
14:24 28.20 0.20 3,000 320,400
14:28 28.30 0.30 2,100 322,500
14:29 28.30 0.30 1,000 323,500
14:46 28.40 0.40 200 323,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc