CTCP SPI (spi)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
6.8K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0
30 Bi
17 Mi
0
1.8 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1621176791462,4593,98716,150120,117115,23575,21191,80967,52872,6437,199
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,102-2,166-2,678-24-44,819-7,6695,739-15,497265-6,6264,5812,8582,528828
Lợi nhuận sau thuế -2,102-2,166-2,678-24-44,819-7,6695,739-15,497212-6,7382,2531,7611,395662
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,995-1,920-2,304-834-42,779-7,5795,739-15,497212-6,7381,1381,432954662
Tổng tài sản242,335245,271289,586291,747252,079297,646174,587223,721318,717236,721224,035264,711277,676129,279
Tổng nợ128,143128,977133,620133,102133,620134,36917,14072,013151,51169,72750,22987,227101,953925
Vốn chủ sở hữu114,191116,293155,967158,645118,459163,278157,447151,708167,206166,994173,807177,484175,723128,354


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc