CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.50
10.50
9.59
163,000
14.3K
4.3K
2.3x
0.7x
9% # 30%
1.3
720 Bi
74 Mi
289,666
14.5 - 9.5
2,548 Bi
1,052 Bi
242.1%
29.23%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 600 10.30 3,500
10.10 200 10.35 9,200
10.00 1,800 10.40 22,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.50 0.20 4,000 4,000
09:25 10.50 0.20 1,000 5,000
09:37 10.50 0.20 300 5,300
09:57 10.35 0.05 8,100 13,400
10:10 10.30 0 15,900 29,300
10:13 10.30 0 500 29,800
10:14 10.20 -0.10 100 29,900
10:20 10.20 -0.10 200 30,100
10:34 10.20 -0.10 300 30,400
10:36 10.20 -0.10 200 30,600
10:50 10.20 -0.10 5,000 35,600
10:54 10.20 -0.10 1,600 37,200
10:55 10.20 -0.10 300 37,500
10:58 10.30 0 300 37,800
11:10 10.25 -0.05 2,400 40,200
11:16 10.20 -0.10 6,200 46,400
11:17 10.20 -0.10 300 46,700
11:19 10.15 -0.15 2,800 49,500
13:10 9.60 -0.70 53,600 103,100
13:11 9.62 -0.68 500 103,600
13:13 9.99 -0.31 2,000 105,600
13:14 10 -0.30 3,900 109,500
13:17 10 -0.30 6,600 116,100
13:20 10 -0.30 200 116,300
13:22 10 -0.30 200 116,500
13:23 9.94 -0.36 100 116,600
13:24 9.93 -0.37 1,800 118,400
13:26 9.93 -0.37 2,800 121,200
13:28 9.96 -0.34 3,000 124,200
13:30 9.96 -0.34 100 124,300
13:32 9.97 -0.33 500 124,800
13:33 9.97 -0.33 500 125,300
13:34 9.97 -0.33 900 126,200
13:36 9.97 -0.33 300 126,500
13:39 9.97 -0.33 1,000 127,500
13:45 10 -0.30 500 128,000
13:51 10.05 -0.25 200 128,200
13:56 10.05 -0.25 200 128,400
13:58 10.05 -0.25 1,500 129,900
14:10 10 -0.30 1,100 131,000
14:11 10 -0.30 2,000 133,000
14:13 10 -0.30 1,600 134,600
14:19 10 -0.30 1,300 135,900
14:21 10 -0.30 3,000 138,900
14:24 10.10 -0.20 100 139,000
14:30 10.20 -0.10 7,900 146,900
14:46 10.30 0 16,100 163,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc