CTCP Phú Tài (ptb)

30.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.90
30.65
30.90
30.50
154,300
38.5K
5.6K
5.3x
0.8x
8% # 15%
1.2
2,835 Bi
100 Mi
116,974
44.4 - 28.3
3,011 Bi
3,726 Bi
80.8%
55.31%
560 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.80 2,300 30.90 7,300
30.60 200 30.95 6,400
30.55 800 31.00 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,600 4,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 30.65 -0.25 1,000 1,000
09:41 30.65 -0.25 1,400 2,400
09:42 30.65 -0.25 1,300 3,700
09:53 30.85 -0.05 1,000 4,700
10:24 30.80 -0.10 900 5,600
10:33 30.85 -0.05 1,400 7,000
10:44 30.85 -0.05 1,000 8,000
10:55 30.80 -0.10 3,000 11,000
10:56 30.80 -0.10 200 11,200
11:10 30.80 -0.10 6,000 17,200
11:12 30.65 -0.25 15,000 32,200
11:20 30.65 -0.25 900 33,100
11:25 30.65 -0.25 1,400 34,500
11:30 30.65 -0.25 100 34,600
13:10 30.60 -0.30 14,300 48,900
13:11 30.60 -0.30 2,100 51,000
13:18 30.60 -0.30 1,900 52,900
13:19 30.60 -0.30 100 53,000
13:22 30.60 -0.30 5,200 58,200
13:23 30.60 -0.30 100 58,300
13:25 30.55 -0.35 1,000 59,300
13:27 30.60 -0.30 300 59,600
13:30 30.60 -0.30 100 59,700
13:32 30.55 -0.35 100 59,800
13:33 30.55 -0.35 100 59,900
13:34 30.55 -0.35 900 60,800
13:39 30.60 -0.30 6,400 67,200
13:40 30.60 -0.30 100 67,300
13:43 30.65 -0.25 1,000 68,300
13:45 30.55 -0.35 2,200 70,500
13:47 30.60 -0.30 100 70,600
13:49 30.60 -0.30 1,900 72,500
13:50 30.60 -0.30 200 72,700
13:51 30.60 -0.30 3,100 75,800
13:52 30.60 -0.30 1,700 77,500
13:55 30.60 -0.30 300 77,800
13:56 30.65 -0.25 800 78,600
13:57 30.60 -0.30 1,000 79,600
13:58 30.60 -0.30 100 79,700
14:10 30.50 -0.40 20,000 99,700
14:15 30.50 -0.40 500 100,200
14:18 30.50 -0.40 2,100 102,300
14:19 30.55 -0.35 2,000 104,300
14:21 30.60 -0.30 9,000 113,300
14:22 30.80 -0.10 4,900 118,200
14:23 30.90 0 8,800 127,000
14:27 30.90 0 5,200 132,200
14:30 30.90 0 100 132,300
14:46 30.90 0 22,000 154,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc