CTCP Thiết bị Bưu điện (pot)

21.70
1.70
(8.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
19
21.70
18
1,200
18.0K
3.4K
5.8x
1.1x
3% # 19%
1.3
389 Bi
19 Mi
2,912
25.1 - 18.7
2,231 Bi
350 Bi
636.7%
13.57%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 2,200 21.70 3,500
18.00 100 21.80 100
0.00 0 21.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 76.6%
SAM 6.00 (-0.06) 7.4%
RAL 72.70 (0.00) 7.3%
PAC 15.15 (-0.15) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 18 -2 1,000 1,000
13:17 18.20 -1.80 100 1,100
14:15 21.70 1.70 100 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV915,034299,845401,983132,9831,749,8451,618,3721,157,7181,481,4361,126,7361,079,0731,192,1201,645,6671,727,4621,271,350
Tổng lợi nhuận trước thuế26,6911,046629-9,33519,0318,66510,20322,29618,42419,13427,48744,62039,68931,952
Lợi nhuận sau thuế 19,175771352-9,39810,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,175771352-9,39810,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Tổng tài sản2,715,9282,191,8692,272,7902,356,6332,715,9282,539,8592,281,5652,472,2532,313,2652,096,5372,295,5732,343,1311,846,2151,061,405
Tổng nợ2,401,6361,896,7321,975,8012,059,2682,401,6362,233,0681,970,6792,148,7181,985,0971,768,3341,971,4802,016,7871,518,672744,475
Vốn chủ sở hữu314,292295,137296,988297,366314,292306,790310,886323,536328,168328,203324,093326,344327,544316,930


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc